Thông tin
Coquimbo Unido
Contract Period:
14
- ChilêQuốc gia
-
30AGE
11/03/1996
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Copa Libertadores
-
CHI LC
-
Cúp Chilê
-
26
-
25
-
22
-
21
-
20-21
-
19
-
18
-
16-17
-
26
-
26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 5/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.46(0.08)Sút bóng
(OT)
- 4.77(3.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 7/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 4.43(3.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
D. Concepcion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
CA Platense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
O Higgins |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Deportes Limache |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Deportes Tolima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Nacional Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
Huachipato |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Union Espanola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Huachipato |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Everton CD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|