Thông tin
Standard Liege
Contract Period:
15
- Gambia,Đan MạchQuốc gia
-
23AGE
28/03/2003
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Na Uy
-
Hạng 2 Na Uy
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 9(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.42(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.08Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
La Louviere |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sarpsborg 08 FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Stromsgodset |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Ranheim IL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Moss |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Sogndal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Skeid Oslo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|