Thông tin
- Hà Lan,Ma RốcQuốc gia
-
23AGE
20/08/2003
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Cúp Latvia
-
Hạng 2 Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 19/27GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.26)Sút bóng
(OT)
- 9.52(7.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3.6(2.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
KI Klaksvik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Vardar Skopje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|