Thông tin
- Phần LanQuốc gia
-
27AGE
04/08/1999
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
20
-
17
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 17/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.37(0.16)Sút bóng
(OT)
- 7.58(5.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
Inter Turku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
IFK Mariehamn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
VPS Vaasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Jaro |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Ilves Tampere |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Trelleborgs FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Ostersunds FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Varbergs BoIS FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|