| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
51 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
28 |
182 cm |
76 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
19 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
26 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
25 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
33 |
180 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
189 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ |
24 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
27 |
166 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
30 |
169 cm |
66 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
163 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái |
19 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
178 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
31 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
22 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
180 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
27 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
23 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
34 |
186 cm |
82 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
33 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
17 |
- |
- |
Nhật Bản |