Thông tin
Al-Fateh SC
Contract Period:
-
15
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
26AGE
23/09/2000
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 69 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30.67(25.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 1.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 29/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.32(0.13)Sút bóng
(OT)
- 26.94(20.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 1.39Bị phạm lỗi
- 1.65Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.87Đánh đầu thành công
- 18/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.08(0.04)Sút bóng
(OT)
- 21.16(17.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 1.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.03
0.28
Thẻ phạt
- 0.24(0.07)Sút bóng
(OT)
- 27.52(21.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|