Thông tin
Bohemians
Contract Period:
-
5
- Anh,GuineaQuốc gia
-
27AGE
10/06/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
21-22
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 8/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.27(0.07)Sút bóng
(OT)
- 35.33(30.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 19/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 11.09(8.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 15/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 3.75(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 27(21.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.25(0.63)Sút bóng
(OT)
- 4.63(3.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
St Joseph's FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Cork City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|