Thông tin
AS Monaco
Contract Period:
72
- SenegalQuốc gia
-
22AGE
10/06/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
26-27
-
26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 43.5(39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 22/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.09
0.22
Thẻ phạt
- 0.26(0.09)Sút bóng
(OT)
- 62.48(55.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 1.65Cắt bóng
- 1.04Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 1.39Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.36(0.07)Sút bóng
(OT)
- 20.43(16.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 79(74.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30.5(27.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Biesheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT CF
|
Red Star FC 93 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|