Thông tin
Brisbane Roar FC
Contract Period:
11
- ÚcQuốc gia
-
25AGE
05/01/2001
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
FFA Cup Úc
-
AFC Champions League
-
VĐQG Phần Lan
Thống kê cầu thủ
- 15/25GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.16(0.6)Sút bóng
(OT)
- 10.92(8.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.16Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 0/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0.11)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS CUP
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS CUP
|
Sydney Olympic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|