Thông tin
- GeorgiaQuốc gia
-
22AGE
25/06/2004
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 23(18.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 29/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.09
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 27.76(21.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0.08)Sút bóng
(OT)
- 30.25(25.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 41(34.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0.6Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 40.33(38.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Romania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|