Thông tin
Jubilo Iwata
Contract Period:
-
32
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
01/04/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.75)Sút bóng
(OT)
- 11(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
- 11/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.88(0.76)Sút bóng
(OT)
- 12.76(9.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 2.82Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.35Đánh đầu thành công
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Miyazaki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
AC Nagano Parceiro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Osaka FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
FC Ryukyu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Kochi United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|