Thông tin
Blackburn Rovers
Contract Period:
25
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
11/04/1997
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Kirin Cup (Japan)
-
AFC Champions League
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21
-
21
-
21
-
20
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Pol SC
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|