Thông tin
Rochdale
Contract Period:
4
- AnhQuốc gia
-
28AGE
07/08/1998
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
26-27
-
22-23
-
21-22
-
26-27
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 27.33(25.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.26(0)Sút bóng
(OT)
- 18(14.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 5/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.07)Sút bóng
(OT)
- 23.13(19.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 46(40.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 22(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LC
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
York City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Tamworth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Scunthorpe United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Gateshead |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Yeovil Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Solihull Moors |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Halifax Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|