Thông tin
Nautico (PE)
Contract Period:
6
- BrazilQuốc gia
-
24AGE
14/05/2002
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 25(20.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 8/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16.75(13.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 35.44(29.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D3
|
Barra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Vorskla Poltava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Inhulets Petrove |
0 |
0 |
0 |
0
1
|