Thông tin
Tukums-2000
Contract Period:
-
27
- LatviaQuốc gia
-
22AGE
27/07/2004
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 17/25GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.12(0.08)Sút bóng
(OT)
- 3.08(1.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 9/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Grobina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D2
|
Saldus SS'Leevon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D2
|
Skanstes SK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|