Thông tin
Rubin Kazan
Contract Period:
23
- NgaQuốc gia
-
24AGE
21/03/2002
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.17(0.67)Sút bóng
(OT)
- 12.33(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 13/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.76(0.24)Sút bóng
(OT)
- 16.76(12.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 11/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.71(0.29)Sút bóng
(OT)
- 14.33(10.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 15/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.74(0.37)Sút bóng
(OT)
- 24.32(17.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
FC Terek Groznyi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Fakel Voronezh |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|