Thông tin
NK Publikum Celje
Contract Period:
94
- SloveniaQuốc gia
-
32AGE
15/03/1994
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Hungary
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
25-26
-
14-15
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 17.33(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/17GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.35(0.18)Sút bóng
(OT)
- 5.59(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.83(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 12/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
AEK Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLOC
|
Makole |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|