Thông tin
- Pháp,Tây Ban NhaQuốc gia
-
33AGE
26/04/1993
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Siêu cúp Pháp
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
1
|