Royal White Star Bruxelles Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo trung tâm |
41 |
184 cm |
75 kg |
Haiti |
| Tiền đạo trung tâm |
36 |
184 cm |
80 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo trung tâm |
31 |
178 cm |
- |
Bỉ |
| Tiền đạo trung tâm |
38 |
182 cm |
- |
D.R. Congo |
| Tiền đạo cánh phải |
30 |
178 cm |
72 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
37 |
186 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
- |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
- |
- |
Bỉ |
| Tiền vệ trung tâm |
42 |
184 cm |
82 kg |
Guadeloupe |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
- |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ cánh phải |
45 |
178 cm |
70 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
31 |
- |
- |
Bỉ |
| Tiền vệ phòng ngự |
36 |
187 cm |
- |
Bỉ |
| Tiền vệ phòng ngự |
36 |
- |
- |
Pháp |