Royal Antwerp FC Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
188 cm |
92 kg |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
- |
72 kg |
Bỉ |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
191 cm |
- |
Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
- |
78 kg |
Nigeria |
| Tiền đạo trung tâm |
18 |
186 cm |
- |
Ghana |
| Tiền đạo cánh trái |
18 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
186 cm |
70 kg |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
173 cm |
64 kg |
Ecuador |
| Tiền đạo cánh phải |
34 |
183 cm |
74 kg |
Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
170 cm |
70 kg |
Uzbekistan |
| Tiền vệ |
17 |
- |
72 kg |
Bỉ |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bỉ |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ |
18 |
- |
80 kg |
Bỉ |
| Tiền vệ cánh trái |
24 |
178 cm |
82 kg |
Đức |
| Tiền vệ cánh phải |
27 |
183 cm |
79 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
188 cm |
80 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
187 cm |
80 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
190 cm |
78 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
184 cm |
72 kg |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
180 cm |
70 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
- |
74 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ cánh phải |
18 |
179 cm |
70 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
182 cm |
78 kg |
Bỉ |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
- |
63 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
185 cm |
82 kg |
Argentina |
| Thủ môn |
36 |
188 cm |
81 kg |
Bỉ |
| Thủ môn |
23 |
193 cm |
90 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
22 |
192 cm |
86 kg |
Bỉ |