Thông tin
- ScotlandQuốc gia
-
27AGE
28/02/1999
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 9.67(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 9/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.92(0.92)Sút bóng
(OT)
- 13.33(7.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.42Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO LC
|
Edinburgh City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Airdrie United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Brechin City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Raith Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|