Thông tin
Gillingham
Contract Period:
10
- Bắc Ireland,IrelandQuốc gia
-
28AGE
08/09/1998
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Scotland
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 3.75(1.25)Sút bóng
(OT)
- 17.5(12.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 19/20GS/GP
- 0.25(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 2.55(0.8)Sút bóng
(OT)
- 12.9(8.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 3.5Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 28/36GS/GP
- 0.33(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2.67(1.06)Sút bóng
(OT)
- 10.78(7.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.97Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.36Đánh đầu
- 2.08Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barnet |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|