Thông tin
Estudiantes Merida FC
Contract Period:
-
36
- VenezuelaQuốc gia
-
28AGE
18/02/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.135 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0.2(0.2)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 7.4(5.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 15/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
VEN D1
|
Deportivo La Guaira |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
VEN D1
|
Deportivo Rayo Zuliano |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
Kos L
|
De Rita Goni Lane |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Kos L
|
Prishtina |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
Kos L
|
Prishtina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Kos L
|
De Rita Goni Lane |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Kos L
|
Malisheva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
VEN D1
|
Yaracuyanos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Academia Anzoategui |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Deportivo La Guaira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|