Thông tin
FC Arouca
Contract Period:
- LithuaniaQuốc gia
-
21AGE
23/06/2005
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Lithuania A Lyga
-
Cúp Lithuania
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 3.33(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/23GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LIT D2
|
Hegelmann Litauen II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Valur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LIT D2
|
FK Tauras Taurage |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Hegelmann Litauen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
FK Zalgiris Vilnius |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
FK Riteriai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Baltija Panevezys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|