Thông tin
FC Bohemians 1905
Contract Period:
16
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
29AGE
17/12/1997
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
26-27
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.75)Sút bóng
(OT)
- 33(23.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.75Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/30GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/36GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.12(0.35)Sút bóng
(OT)
- 32.53(25.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/38GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 1.16(0.37)Sút bóng
(OT)
- 33.34(27.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.66Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 5/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.54(0.21)Sút bóng
(OT)
- 11.21(9.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|