Thông tin
Ural S.r.
Contract Period:
- NgaQuốc gia
-
35AGE
01/11/1991
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 8/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.28)Sút bóng
(OT)
- 13.39(9.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 26/30GS/GP
- 0.27(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 1.5(0.7)Sút bóng
(OT)
- 20.27(14.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(1)Sút bóng
(OT)
- 11(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 11.4(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS D1
|
FC Chelyabinsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
FC Torpedo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Sokol Saratov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
FK Chayka Pesch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Rodina Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Arsenal Tula |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Pyunik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Neftekhimik Nizhnekamsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Volga Ulyanovsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
FC Torpedo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|