Thông tin
Middlesbrough
Contract Period:
21
- Mỹ,LithuaniaQuốc gia
-
22AGE
25/08/2004
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa League
-
VĐQG Croatia
-
Europa Conference League
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.67(2)Sút bóng
(OT)
- 30(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 12.33(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.33Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FK Zalgiris Vilnius |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
LNZ Cherkasy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Shkendija 79 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|