Thông tin
Espanyol
Contract Period:
21
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
21AGE
21/02/2005
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
26-27
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 50(40.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 34/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 63(55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Malaga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Sociedad B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Catalonia C
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|