Thông tin
Comerciantes Unidos
Contract Period:
25
- Peru,Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
12/03/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa Sudamericana
-
Hạng 3 Anh
Thống kê cầu thủ
- 24/24GS/GP
- 0.21(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.42)Sút bóng
(OT)
- 10.75(10.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.2(0.3)Sút bóng
(OT)
- 15.3(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
FC Cajamarca |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
UTC Cajamarca |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Cienciano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sport Huancayo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
UTC Cajamarca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
UCV Moquegua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Godoy Cruz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Alianza Lima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sport Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Ayacucho |
1 |
0 |
0 |
0
0
|