Thông tin
Barcelona
Contract Period:
16
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
22/06/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
UEFA Super Cup
-
Siêu Cúp Anh
-
International Champions Cup
-
Europa League
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
26-27
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Exeter City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|