Rodrigo Andres Urena Reyes info
Thông tin
Millonarios
Contract Period:
18
- ChilêQuốc gia
-
33AGE
01/03/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
Giao hữu
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Peru
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
VĐQG Chilê
-
26
-
22
-
21
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23-25
-
22
-
21
-
19
-
16-17
-
16
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 23/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.04
0.57
Thẻ phạt
- 0.87(0.26)Sút bóng
(OT)
- 42.3(34.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.22Chuyền bóng quan trọng
- 6.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 25/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/40GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
COL D1
|
La Equidad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Aguilas Doradas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Millonarios |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
COL D1
|
Deportivo Pasto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
O Higgins |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Alianza Petrolera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportes Tolima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Independiente Santa Fe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Fortaleza F.C |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Atletico Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|