Thông tin
Charlotte FC
Contract Period:
37
- BeninQuốc gia
-
20AGE
26/12/2006
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 64 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
Giao hữu quốc tế
-
NCAL Cup
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26
-
26
-
26
-
26
-
25
-
24-26
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 5/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 7.42(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2(0.67)Sút bóng
(OT)
- 11.33(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Toronto FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NCAL Cup
|
Atlas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
International Miami B |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS Next PL
|
Atlanta United FC II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS Next PL
|
International Miami B |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Huntsville City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS Next PL
|
Chattanooga |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Botswana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D3
|
Mladost Zdralovi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D3
|
Hrvatski Dragovoljac |
2 |
0 |
0 |
0
0
|