Thông tin
FC Twente Enschede
Contract Period:
3
- Hà LanQuốc gia
-
33AGE
23/09/1993
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Hạng 2 Hà Lan
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
26-27
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Qarabag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
DAC Dunajska Streda |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|