Roberto Nicolas Fernandez Fagundez info
Thông tin
CA Penarol
Contract Period:
8
- UruguayQuốc gia
-
28AGE
02/03/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Libertadores
-
Hạng 2 Argentina
-
VĐQG Argentina
-
Copa Sudamericana
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 20/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0.05)Sút bóng
(OT)
- 3.05(2.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 3(0)Sút bóng
(OT)
- 33(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.52
Thẻ phạt
- 1.9(0.41)Sút bóng
(OT)
- 32.59(23.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.97Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.76Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 1.21(0.31)Sút bóng
(OT)
- 32.48(24.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 2.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.72Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.66Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 41/42GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.29(0.38)Sút bóng
(OT)
- 35.38(27.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.52Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 1.64Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 2.14Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.48Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
URU D1
|
Central Espanol |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
URU D1
|
Racing Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Liverpool M. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CLA
|
CA Platense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
CA Juventud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Racing Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Cerro Montevideo |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ARG D2
|
Club Ciudad de Bolivar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Deportivo Riestra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Lanus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|