Thông tin
KFC Komarno
Contract Period:
21
- SlovakiaQuốc gia
-
35AGE
27/05/1991
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 52.17(45.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 19/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Dukla Banska Bystrica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|