Thông tin
Bayer Leverkusen
Contract Period:
8
- ĐứcQuốc gia
-
32AGE
22/09/1994
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SF Baumberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Arsenal |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|