Thông tin
Derry City
Contract Period:
- IrelandQuốc gia
-
34AGE
07/05/1992
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 9/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 4.54(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 26(20.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 2.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Institute FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|