Thông tin
- Algeria,PhápQuốc gia
-
35AGE
21/02/1991
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
Giao hữu
-
FIFA IC
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Siêu Cúp Anh
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Áo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al-Duhail |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Guatemala |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Burkina Faso |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Sudan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Ả Rập Xê Út |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
1
|