| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Viktors Morozs | ||||
| 14 | Mamadou Sylla | |||
| 3 | Victor Osuagwu | |||
| 7 | Ismael Diomande | |||
| 9 | Duje Korac | |||
| 15 | Rostand Ndjiki | |||
| 20 | Kingsley Emenike | |||
| 22 | Darko Lemajic | |||
| 8 | Lasha Odisharia | |||
| 19 | Alfa Balde | |||
| 21 | Niks Dusalijevs | |||
| 24 | Mikaze Nagasawa | |||
| 77 | Gauthier Mankenda | |||
| 17 | Cedric Kouadio | |||
| 7 | Ismael Diomande | |||
| 4 | Roberts Veips | |||
| 5 | Niks Sliede | |||
| 23 | Herdi Prenga | |||
| 43 |
Ziga Lipuscek
|
|||
| 18 | Dmitrijs Zelenkovs | |||
| 27 | Matheus Dos Santos Clemente | |||
| 81 | Strahinja Rakic | |||
| 99 | Shina Kumater | |||
| 6 | Aleksandar Filipovic | |||
| 11 | Roberts Savalnieks | |||
| 33 | Savelijs Boroviks | |||
| 10 | Janis Ikaunieks | |||
| 49 | Martins Kigurs | |||
| 66 | Modou Saidy | |||
| 26 | Stefan Panic | |||
| 30 | Haruna Rasid Njie | |||
| 1 | Rihards Matrevics | |||
| 16 | Jevgenijs Nerugals | |||
| 35 | Marko Maric | |||
| 40 | Mareks Muizzemnieks | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | 185 cm | 80 kg | Latvia |
| Tiền đạo | 20 | 183 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 188 cm | - | Nigeria |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 184 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | - | - | Croatia |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 188 cm | - | Cameroon |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | - | - | Nigeria |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 198 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 183 cm | - | Georgia |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 170 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 180 cm | - | Latvia |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 169 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 182 cm | - | D.R. Congo |
| Tiền đạo thứ hai | 30 | 183 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Senegal |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 203 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 190 cm | - | Albania |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 200 cm | - | Slovenia |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 178 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 182 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 190 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | 170 cm | - | Nigeria |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 180 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 169 cm | 65 kg | Latvia |
| Hậu vệ cánh phải | 18 | 178 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 185 cm | 54 kg | Latvia |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 183 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 169 cm | - | Gambia |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 193 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 178 cm | - | Gambia |
| Thủ môn | 27 | 202 cm | - | Latvia |
| Thủ môn | 37 | 193 cm | 76 kg | Latvia |
| Thủ môn | 30 | 193 cm | 82 kg | Croatia |
| Thủ môn | 17 | - | - | Latvia |


