Richards Bay Đội hình

Tên
 
Ronnie Gabriel
Ronnie Gabriel
7
Gabadin Frank Mhango
Gabadin Frank Mhango
9
Ntlonelo Bomelo
Ntlonelo Bomelo
14
Lundi Mahala
Lundi Mahala
18
Knox Mutizwa
Knox Mutizwa
27
Nqaba Xulu
Nqaba Xulu
 
Joel Madondo
Joel Madondo
 
Vincent Oburu
Vincent Oburu
17
Thulani Gumede
Thulani Gumede
30
Sanele Barns
Sanele Barns
33
Wandile Ngema
Wandile Ngema
 
Philani Sithebe
Philani Sithebe
15
Mthamosi
Mthamosi
77
Luyanda Khumalo
Luyanda Khumalo
 
Banele Nomvete
Banele Nomvete
3
Sbani Khumalo
Sbani Khumalo
37
Sphamandla Gwele
Sphamandla Gwele
 
Mehluleli Ndelu
Mehluleli Ndelu
2
Samkelo Jali
Samkelo Jali
25
Simphiwe Mcineka
Simphiwe Mcineka captain
53
Sanele Zulu
Sanele Zulu
 
Thabani Zuke
Thabani Zuke
 
Ashay Sewlall
Ashay Sewlall
31
Olwethu Mbambo
Olwethu Mbambo
 
Khayelihle Mncube
Khayelihle Mncube
72
Tshepo Wilson Mabua
Tshepo Wilson Mabua
 
Benson Kitso Mangolo
Benson Kitso Mangolo
5
Thembela Sikhakhane
Thembela Sikhakhane
22
Lwandle Mabuya
Lwandle Mabuya
8
Lindokuhle Zikhali
Lindokuhle Zikhali
19
Siyabonga Nzama
Siyabonga Nzama
20
Moses Mthembu
Moses Mthembu
35
Thabisa Ndelu
Thabisa Ndelu
45
Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
1
Ian Otieno
Ian Otieno
16
Nhlakanipho Ngcobo
Nhlakanipho Ngcobo
32
Siphesihle Mtshali
Siphesihle Mtshali
 
Salim Magoola
Salim Magoola
POS AGE HT WT NAT
HLV 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 33 162 cm - Malawi
Tiền đạo trung tâm 20 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 32 170 cm - Zimbabwe
Tiền đạo trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 28 - - Uganda
Tiền đạo cánh trái 28 - - Kenya
Tiền đạo cánh phải 25 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 29 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 24 167 cm - Nam Phi
Tiền vệ 22 - - Nam Phi
Tiền vệ 23 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 24 - - Nam Phi
Hậu vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 26 192 cm - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 29 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 21 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 27 184 cm - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 23 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 32 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 27 - - Botswana
Hậu vệ cánh phải 33 170 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 26 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 21 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 22 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 25 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 21 - - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 24 - - Namibia
Thủ môn 33 183 cm - Kenya
Thủ môn 23 - - Nam Phi
Thủ môn 2025 - - Nam Phi
Thủ môn 31 - - Uganda