| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 2025 | - | - | Nam Phi |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 162 cm | - | Malawi |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Nam Phi |
| Tiền đạo trung tâm | 2025 | - | - | Nam Phi |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 170 cm | - | Zimbabwe |
| Tiền đạo trung tâm | 2025 | - | - | Nam Phi |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | - | - | Uganda |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | - | - | Kenya |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | - | - | Nam Phi |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | - | - | Nam Phi |
| Tiền đạo cánh phải | 2025 | - | - | Nam Phi |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 167 cm | - | Nam Phi |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Nam Phi |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Nam Phi |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Nam Phi |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Nam Phi |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Nam Phi |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Nam Phi |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 192 cm | - | Nam Phi |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | - | - | Nam Phi |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Nam Phi |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 184 cm | - | Nam Phi |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | - | - | Nam Phi |
| Tiền vệ trung tâm | 2025 | - | - | Nam Phi |
| Tiền vệ trung tâm | 2025 | - | - | Nam Phi |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | - | - | Nam Phi |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | - | - | Botswana |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 170 cm | - | Nam Phi |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | - | - | Nam Phi |
| Tiền vệ tấn công | 21 | - | - | Nam Phi |
| Tiền vệ tấn công | 22 | - | - | Nam Phi |
| Tiền vệ tấn công | 25 | - | - | Nam Phi |
| Tiền vệ tấn công | 21 | - | - | Nam Phi |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | - | - | Namibia |
| Thủ môn | 33 | 183 cm | - | Kenya |
| Thủ môn | 23 | - | - | Nam Phi |
| Thủ môn | 2025 | - | - | Nam Phi |
| Thủ môn | 31 | - | - | Uganda |


