Thông tin
FK Baumit Jablonec
Contract Period:
13
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
27AGE
21/06/1999
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
Cúp Séc
-
Hạng 2 Hà Lan
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 52(44.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 3.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 22/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 23.33(20.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rigas Futbola skola |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Zemplin Michalovce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Usti nad Labem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|