Thông tin
Asteras Tripolis
Contract Period:
39
- BrazilQuốc gia
-
25AGE
23/04/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Kazakhstan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Séc
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17.5(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 7.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.5Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 3(1.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.86(0.29)Sút bóng
(OT)
- 6.86(5.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 6/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.55(0.18)Sút bóng
(OT)
- 9.27(6.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Arsenal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Turan Turkistan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|