Thông tin
Sport Huancayo
Contract Period:
22
- PeruQuốc gia
-
36AGE
23/03/1990
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 24/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.38(0.04)Sút bóng
(OT)
- 11(9.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 20/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
AD Tarma |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
Peru Liga Copa
|
Los Chankas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Cienciano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sport Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
FC Cajamarca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sport Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Alianza Universidad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Cienciano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Ayacucho |
0 |
0 |
0 |
0
1
|