Thông tin
U21 Wales
Contract Period:
-
- WalesQuốc gia
-
25AGE
21/09/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Hạng 4 Anh
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.67(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 3.17(1.33)Sút bóng
(OT)
- 43.83(37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.83Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 25/30GS/GP
- 0.5(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 2.33(1.23)Sút bóng
(OT)
- 31.23(22.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.3Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3.87Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.72(0.28)Sút bóng
(OT)
- 18.72(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WAL FAWC
|
Treowen Stars |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Haverfordwest County |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WAL FAWC
|
Afan Lido |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Flora Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Sabah FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Harland & Wolff Welders |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|