Thông tin
Avai FC (SC)
Contract Period:
-
40
- BrazilQuốc gia
-
29AGE
03/01/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 27(22.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 25/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.2(18.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.63(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.22(0.06)Sút bóng
(OT)
- 25.97(21.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 1.16Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.16Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0.53Bẫy việt vị
- 1.84Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Ponte Preta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Athletic Club MG |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Atletico Paranaense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Operario PR |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Vila Nova (GO) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA PA
|
Paysandu (PA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA PA
|
Paysandu (PA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Criciuma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA PA
|
Santa Rosa PA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|