Thông tin
Cerezo Osaka
Contract Period:
17
- Nhật BảnQuốc gia
-
22AGE
11/05/2004
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 6/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.7(0.4)Sút bóng
(OT)
- 17.2(13.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 6/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.55(0.18)Sút bóng
(OT)
- 11.73(8.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.88(0)Sút bóng
(OT)
- 23.75(18.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14.5(12.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|