Thông tin
Austria Wien
Contract Period:
26
- ÁoQuốc gia
-
34AGE
24/01/1992
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Liepajas Metalurgs |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|