Thông tin
- AnhQuốc gia
-
24AGE
28/04/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 20(12.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 43/45GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.02
Thẻ phạt
- 1.22(0.44)Sút bóng
(OT)
- 27.51(19.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.49Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 2.96Sai lầm
- 1.98Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 16(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Braintree Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
York City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|