Thông tin
VPS Vaasa
Contract Period:
-
3
- GhanaQuốc gia
-
28AGE
15/07/1998
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21.67(17.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GHA D1
|
Bibiani Gold Stars |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GHA D1
|
Medeama SC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GHA D1
|
Bechem United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Trinidad & Tobago |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Ghana |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GHA D1
|
Accra Hearts of Oak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GHA D1
|
Medeama SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GHA D1
|
Basake Holy Stars FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|