Raufoss Đội hình

Tên
 
Kasey Desmond Wehrman
Kasey Desmond Wehrman
9
Adrian Rogulj
Adrian Rogulj
19
Havard Vatland Karlsen
Havard Vatland Karlsen
10
Markus Myre Aanesland
Markus Myre Aanesland
14
Yaw Agyeman
Yaw Agyeman
27
Rafik Zekhnini
Rafik Zekhnini
 
Elias Sorum
Elias Sorum
5
Eskil Furre Gjerde
Eskil Furre Gjerde
15
David de Conno
David de Conno
31
Ulrik Danbolt
Ulrik Danbolt
32
Emil Martinsen
Emil Martinsen
 
Torjus Ronningen
Torjus Ronningen
15
Elias Gartig
Elias Gartig
4
Sebastian Gjelsvik
Sebastian Gjelsvik
11
Nicolai Fremstad
Nicolai Fremstad
13
Alexander Achinioti-Jonsson
Alexander Achinioti-Jonsson
16
Mads Larsen
Mads Larsen
28
Aleksander van der Spa
Aleksander van der Spa
 
Oskar Sangnes
Oskar Sangnes
7
Emil Sildnes
Emil Sildnes
17
Kristian Onsrud
Kristian Onsrud
25
Tinus Engebakken
Tinus Engebakken
 
Kristoffer Haukas Steinset
Kristoffer Haukas Steinset
3
Eirik Asvestad
Eirik Asvestad captain
24
Joao Barros
Joao Barros
2
Jorgen Vedal Sjol
Jorgen Vedal Sjol
6
Erik Froysa
Erik Froysa
8
Harald Holter
Harald Holter
1
Anders Klemensson
Anders Klemensson
12
David Glemmestad
David Glemmestad
33
Martin Dalby
Martin Dalby
35
Ludvik Bergheim
Ludvik Bergheim
POS AGE HT WT NAT
HLV 49 183 cm 80 kg Úc
Tiền đạo trung tâm 27 193 cm - Na Uy
Tiền đạo trung tâm 24 - 80 kg Na Uy
Tiền đạo cánh trái 28 184 cm - Na Uy
Tiền đạo cánh trái 23 174 cm - Ghana
Tiền đạo cánh trái 28 179 cm - Na Uy
Tiền đạo cánh phải 19 - - Na Uy
Tiền vệ 23 - - Na Uy
Tiền vệ 18 - 71 kg Na Uy
Tiền vệ 16 - - Na Uy
Tiền vệ 2025 - - Na Uy
Tiền vệ 18 - - Na Uy
Hậu vệ 23 192 cm - Đan Mạch
Hậu vệ trung tâm 24 - - Na Uy
Hậu vệ trung tâm 28 183 cm - Na Uy
Hậu vệ trung tâm 30 186 cm 75 kg Thụy Điển
Hậu vệ trung tâm 20 192 cm 74 kg Na Uy
Hậu vệ trung tâm 21 - 72 kg Na Uy
Hậu vệ trung tâm 21 - - Na Uy
Tiền vệ trung tâm 33 181 cm 65 kg Na Uy
Tiền vệ trung tâm 32 186 cm - Na Uy
Tiền vệ trung tâm 17 - - Na Uy
Tiền vệ trung tâm 20 177 cm - Na Uy
Hậu vệ cánh trái 25 179 cm - Na Uy
Hậu vệ cánh trái 25 186 cm 80 kg Bồ Đào Nha
Hậu vệ cánh phải 26 182 cm - Na Uy
Hậu vệ cánh phải 25 194 cm - Na Uy
Tiền vệ phòng ngự 30 184 cm 80 kg Na Uy
Thủ môn 29 - - Na Uy
Thủ môn 24 - - Na Uy
Thủ môn 18 - - Na Uy
Thủ môn 2025 - - Na Uy